TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опошля́ться

thể chưa hoàn thành
opošljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опошля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опошля́ться nghĩa là tầm thường hóa, trở nên tầm thường, hóa nhàm, trở thành vô vị.

Nghĩa của опошля́ться

Động từ

  1. Tầm thường hóa, trở nên tầm thường (thô bỉ, hèn hạ, đê tiện, thấp kém).
  2. становиться избитым Hóa nhàm, trở thành vô vị.

Cặp thể của опошля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

опошляться nghĩa là gì?

опошляться (động từ) nghĩa là tầm thường hóa, trở nên tầm thường, hóa nhàm, trở thành vô vị.

опошляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опошля́ться (phiên âm Latinh opošljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.