опоя́сывать
Dấu sắc trên опоя́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опоя́сывать nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.
Nghĩa của опоя́сывать
Động từ
- Nịt thắt lưng, đeo thắt lưng, nai nịt.
- перен.vây quanh, bao vây, bọc quanh, bao quanh
Cặp thể của опоя́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опоя́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опоя́сываю |
| ты | опоя́сываешь |
| он / она́ / оно́ | опоя́сывает |
| мы | опоя́сываем |
| вы | опоя́сываете |
| они́ | опоя́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опоясывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опоя́сывал |
| Giống cái (она́) | опоя́сывала |
| Giống trung (оно́) | опоя́сывало |
| Số nhiều (они́) | опоя́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опоя́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опоя́сывайте |
Họ từ của опоя́сывать
Câu hỏi thường gặp
опоясывать nghĩa là gì?
опоясывать (động từ) nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.
опоясывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опоя́сывать (phiên âm Latinh opojásyvatʹ, IPA [ɐpɐˈjasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.