оппоне́нт
Dấu sắc trên оппоне́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оппоне́нт nghĩa là người phản biện, người kháng biện.
Nghĩa của оппоне́нт
Danh từ
- Người phản biện, người kháng biện, người phản đối.
Biến cách của оппоне́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оппоне́нт | оппоне́нты |
| Sinh cách кого? чего? | оппоне́нта | оппоне́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | оппоне́нту | оппоне́нтам |
| Đối cách кого? что? | оппоне́нта | оппоне́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | оппоне́нтом | оппоне́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | оппоне́нте | оппоне́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với оппоне́нт
- Не надо недооценивать своих оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412055
- Не недооценивай своих оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311687
- Не надо недооценивать оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оппонент nghĩa là gì?
оппонент (danh từ) nghĩa là người phản biện, người kháng biện.
оппонент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оппоне́нт (phiên âm Latinh opponént, IPA [ɐpɐˈnʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.