TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опра́ва

giống cáibất động vật
opráva[ɐˈpravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опра́ва nghĩa là cái vỏ, khung vòng, gọng kính, gọng.

Nghĩa của опра́ва

Danh từ

  1. Cái vỏ, khung vòng.
  2. очков [cái] gọng kính, gọng.
    • в золото́й опра́веtrong khung vàng; б) — (об очках) — [kính] gọng vàng

Biến cách của опра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опра́ваопра́вы
Sinh cách кого? чего?опра́выопра́в
Tặng cách кому? чему?опра́веопра́вам
Đối cách кого? что?опра́вуопра́вы
Công cụ cách кем? чем?опра́войопра́вами
Giới cách о ком? о чём?опра́веопра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оправа nghĩa là gì?

оправа (danh từ) nghĩa là cái vỏ, khung vòng, gọng kính, gọng.

оправа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опра́ва (phiên âm Latinh opráva, IPA [ɐˈpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.