TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опьяне́ние

giống trungbất động vật
opʹjanénije[ɐp⁽ʲ⁾jɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опьяне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опьяне́ние nghĩa là sự say rượu.

Nghĩa của опьяне́ние

Danh từ

  1. Sự say rượu.
  2. nghĩa bóng [sự] say sưa, ngây ngất, say mê, say đắm.

Biến cách của опьяне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опьяне́ниеопьяне́ния
Sinh cách кого? чего?опьяне́нияопьяне́ний
Tặng cách кому? чему?опьяне́ниюопьяне́ниям
Đối cách кого? что?опьяне́ниеопьяне́ния
Công cụ cách кем? чем?опьяне́ниемопьяне́ниями
Giới cách о ком? о чём?опьяне́нииопьяне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опьянение nghĩa là gì?

опьянение (danh từ) nghĩa là sự say rượu.

опьянение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опьяне́ние (phiên âm Latinh opʹjanénije, IPA [ɐp⁽ʲ⁾jɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.