TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

органи́зм

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
organízm[ɐrɡɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên органи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

органи́зм nghĩa là sinh vật, cơ thể.

Nghĩa của органи́зм

Danh từ

  1. Sinh vật, cơ thể.
    • живо́тный органи́змđộng vật, cơ thể động
    • расти́тельный органи́змthực vật, cơ thể thực vật
  2. человек Cơ thể.
    • здоро́вый органи́змcơ thể khỏe mạnh
  3. сложное единсто Cơ thể, cơ cấu.
    • госуда́рственный органи́змcơ chế (cơ cấu) quốc gia

Biến cách của органи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?органи́зморгани́змы
Sinh cách кого? чего?органи́змаоргани́змов
Tặng cách кому? чему?органи́змуоргани́змам
Đối cách кого? что?органи́зморгани́змы
Công cụ cách кем? чем?органи́змоморгани́змами
Giới cách о ком? о чём?органи́змеоргани́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

организм nghĩa là gì?

организм (danh từ) nghĩa là sinh vật, cơ thể.

организм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là органи́зм (phiên âm Latinh organízm, IPA [ɐrɡɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.