TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

организа́ция

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
organizácija[ɐrɡənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên организа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

организа́ция nghĩa là tổ chức.

Nghĩa của организа́ция

Danh từ

  1. действие [sự] tổ chức.
  2. объединение Tổ chức.
    • Организа́ция Объединённых На́цийLiên hiệp quốc, Liên hợp quốc

Biến cách của организа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?организа́цияорганиза́ции
Sinh cách кого? чего?организа́цииорганиза́ций
Tặng cách кому? чему?организа́цииорганиза́циям
Đối cách кого? что?организа́циюорганиза́ции
Công cụ cách кем? чем?организа́циейорганиза́циями
Giới cách о ком? о чём?организа́цииорганиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với организа́ция

  • Вы что-нибудь слышали об этой организации? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8405140
  • Ты что-нибудь слышал об этой организации? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8405141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

организация nghĩa là gì?

организация (danh từ) nghĩa là tổ chức.

организация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là организа́ция (phiên âm Latinh organizácija, IPA [ɐrɡənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.