TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскудевать

thể chưa hoàn thành
oskudevatʹ giọng máy của trình duyệt

оскудевать nghĩa là sa sút, nghèo đi.

Nghĩa của оскудевать

Động từ

  1. Sa sút, nghèo đi, bần cùng hóa; (о земле и т. п.) cằn đi, bạc màu đi; (Т) cằn cổi đi, cùn mằn đi.
    • оскудева́ть тала́нтамиtài ba cằn cổi đi

Cặp thể của оскудевать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

оскудевать nghĩa là gì?

оскудевать (động từ) nghĩa là sa sút, nghèo đi.

оскудевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскудевать (phiên âm Latinh oskudevatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.