TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

О́сло

Óslo[ˈosɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên О́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

О́сло nghĩa là Ốt-xlô.

Nghĩa của О́сло

Danh từ riêng

  1. Ốt-xlô.

Câu ví dụ với О́сло

  • Столица Норвегии — Осло. Thủ đô của Na Uy là Oslo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Осло nghĩa là gì?

Осло (danh từ riêng) nghĩa là Ốt-xlô.

Осло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là О́сло (phiên âm Latinh Óslo, IPA [ˈosɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.