TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осложне́ние

giống trungbất động vật
osložnénije[ɐsɫɐʐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осложне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осложне́ние nghĩa là biến chứng.

Nghĩa của осложне́ние

Danh từ

  1. Biến chứng.

Biến cách của осложне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осложне́ниеосложне́ния
Sinh cách кого? чего?осложне́нияосложне́ний
Tặng cách кому? чему?осложне́ниюосложне́ниям
Đối cách кого? что?осложне́ниеосложне́ния
Công cụ cách кем? чем?осложне́ниемосложне́ниями
Giới cách о ком? о чём?осложне́нииосложне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осложнение nghĩa là gì?

осложнение (danh từ) nghĩa là biến chứng.

осложнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осложне́ние (phiên âm Latinh osložnénije, IPA [ɐsɫɐʐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.