TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ослы́шаться

thể hoàn thành
oslýšatʹsja[ɐsˈɫɨʂət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ослы́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ослы́шаться nghĩa là nghe nhầm, nghe sai.

Nghĩa của ослы́шаться

Động từ

  1. Nghe nhầm, nghe sai.

Chia động từ ослы́шаться

NgôiTương lai
яослы́шусь
тыослы́шишься
он / она́ / оно́ослы́шится
мыослы́шимся
выослы́шитесь
они́ослы́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ослы́шался
Giống cái (она́)ослы́шалась
Giống trung (оно́)ослы́шалось
Số nhiều (они́)ослы́шались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ослы́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ослы́шьтесь

Câu hỏi thường gặp

ослышаться nghĩa là gì?

ослышаться (động từ) nghĩa là nghe nhầm, nghe sai.

ослышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ослы́шаться (phiên âm Latinh oslýšatʹsja, IPA [ɐsˈɫɨʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.