осма́тривать
Dấu sắc trên осма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осма́тривать nghĩa là khám xét, khám nghiệm.
Nghĩa của осма́тривать
Động từ
- Xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ, quan sát, kiểm tra, thị sát; (посещать) đi thăm, đi xem, tham quan.
- осма́тривать кого́-л. с головы́ до ногnhìn kỹ (quan sát) ai từ đầu đến chân
- осма́тривать больно́гоkhám bệnh nhân
- осма́тривать го́родđi xem (tham quan) thành phố
- осма́тривать музе́йđi xem viện bảo tàng
Cặp thể của осма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осма́триваю |
| ты | осма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | осма́тривает |
| мы | осма́триваем |
| вы | осма́триваете |
| они́ | осма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осма́тривал |
| Giống cái (она́) | осма́тривала |
| Giống trung (оно́) | осма́тривало |
| Số nhiều (они́) | осма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осма́тривайте |
Họ từ của осма́тривать
Câu hỏi thường gặp
осматривать nghĩa là gì?
осматривать (động từ) nghĩa là khám xét, khám nghiệm.
осматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осма́тривать (phiên âm Latinh osmátrivatʹ, IPA [ɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.