осма́нский
Dấu sắc trên осма́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осма́нский nghĩa là ô-xman, Ôt-tôman.
Nghĩa của осма́нский
Tính từ
- Ô-xman, Ôt-tôman.
Biến cách của осма́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | осма́нский | осма́нское | осма́нская | осма́нские |
| Sinh cách | осма́нского | осма́нского | осма́нской | осма́нских |
| Tặng cách | осма́нскому | осма́нскому | осма́нской | осма́нским |
| Đối cách | осма́нский / осма́нского | осма́нское | осма́нскую | осма́нские / осма́нских |
| Công cụ cách | осма́нским | осма́нским | осма́нской | осма́нскими |
| Giới cách | осма́нском | осма́нском | осма́нской | осма́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
османский nghĩa là gì?
османский (tính từ) nghĩa là ô-xman, Ôt-tôman.
османский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осма́нский (phiên âm Latinh osmánskij, IPA [ɐsˈmanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.