TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осма́нский

osmánskij[ɐsˈmanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осма́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осма́нский nghĩa là ô-xman, Ôt-tôman.

Nghĩa của осма́нский

Tính từ

  1. Ô-xman, Ôt-tôman.

Biến cách của осма́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосма́нскийосма́нскоеосма́нскаяосма́нские
Sinh cáchосма́нскогоосма́нскогоосма́нскойосма́нских
Tặng cáchосма́нскомуосма́нскомуосма́нскойосма́нским
Đối cáchосма́нский / осма́нскогоосма́нскоеосма́нскуюосма́нские / осма́нских
Công cụ cáchосма́нскимосма́нскимосма́нскойосма́нскими
Giới cáchосма́нскомосма́нскомосма́нскойосма́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

османский nghĩa là gì?

османский (tính từ) nghĩa là ô-xman, Ôt-tôman.

османский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осма́нский (phiên âm Latinh osmánskij, IPA [ɐsˈmanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.