TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

основополо́жник

giống đựcđộng vật
osnovopolóžnik[ɐsnəvəpɐˈɫoʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên основополо́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

основополо́жник nghĩa là người sáng lập, nhà sáng lập.

Nghĩa của основополо́жник

Danh từ

  1. Người sáng lập, nhà sáng lập, người đặt nền móng.
    • основополо́жники нау́чного коммуни́змаnhững nhà sáng lập chủ nghĩa cộng sản khoa học

Biến cách của основополо́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?основополо́жникосновополо́жники
Sinh cách кого? чего?основополо́жникаосновополо́жников
Tặng cách кому? чему?основополо́жникуосновополо́жникам
Đối cách кого? что?основополо́жникаосновополо́жников
Công cụ cách кем? чем?основополо́жникомосновополо́жниками
Giới cách о ком? о чём?основополо́жникеосновополо́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

основоположник nghĩa là gì?

основоположник (danh từ) nghĩa là người sáng lập, nhà sáng lập.

основоположник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là основополо́жник (phiên âm Latinh osnovopolóžnik, IPA [ɐsnəvəpɐˈɫoʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.