TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

основно́й

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
osnovnój[ɐsnɐvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên основно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

основно́й nghĩa là căn bản, cơ bản.

Nghĩa của основно́й

Tính từ

  1. Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết; (главный) chính yếu, chủ yếu, chính.
    • основной зако́н[đạo] luật cơ bản
    • основна́я зада́чаnhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
    • основна́я мысльtư tưởng chủ đạo (cơ bản, chủ yếu)
    • основно́еđiều chủ yếu, điều cốt yếu, điểm chính yếu, vấn đề cơ bản
    • в основно́мvề căn bản
    • основной капита́л(kinh tế) tư bản cố định

Biến cách của основно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосновно́йосновно́еосновна́яосновны́е
Sinh cáchосновно́гоосновно́гоосновно́йосновны́х
Tặng cáchосновно́муосновно́муосновно́йосновны́м
Đối cáchосновно́й / основно́гоосновно́еосновну́юосновны́е / основны́х
Công cụ cáchосновны́мосновны́мосновно́йосновны́ми
Giới cáchосновно́мосновно́мосновно́йосновны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với основно́й

Đồng nghĩa

Họ từ của основно́й

Câu ví dụ với основно́й

  • Это наша основная задача. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675509
  • В основном я согласен с тем, что он сказал. Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413502
  • С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

основной nghĩa là gì?

основной (tính từ) nghĩa là căn bản, cơ bản.

основной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là основно́й (phiên âm Latinh osnovnój, IPA [ɐsnɐvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.