основно́й
Dấu sắc trên основно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
основно́й nghĩa là căn bản, cơ bản.
Nghĩa của основно́й
Tính từ
- Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết; (главный) chính yếu, chủ yếu, chính.
- основной зако́н[đạo] luật cơ bản
- основна́я зада́чаnhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
- основна́я мысльtư tưởng chủ đạo (cơ bản, chủ yếu)
- основно́еđiều chủ yếu, điều cốt yếu, điểm chính yếu, vấn đề cơ bản
- в основно́мvề căn bản
- основной капита́л(kinh tế) tư bản cố định
Biến cách của основно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | основно́й | основно́е | основна́я | основны́е |
| Sinh cách | основно́го | основно́го | основно́й | основны́х |
| Tặng cách | основно́му | основно́му | основно́й | основны́м |
| Đối cách | основно́й / основно́го | основно́е | основну́ю | основны́е / основны́х |
| Công cụ cách | основны́м | основны́м | основно́й | основны́ми |
| Giới cách | основно́м | основно́м | основно́й | основны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với основно́й
Đồng nghĩa
Họ từ của основно́й
Câu ví dụ với основно́й
- Это наша основная задача. Đây là mục tiêu chính của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675509
- В основном я согласен с тем, что он сказал. Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413502
- С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
основной nghĩa là gì?
основной (tính từ) nghĩa là căn bản, cơ bản.
основной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là основно́й (phiên âm Latinh osnovnój, IPA [ɐsnɐvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.