осно́вываться
Dấu sắc trên осно́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осно́вываться nghĩa là hiện ra, xuất hiện, sinh cơ lập nghiệp, sống.
Nghĩa của осно́вываться
Động từ
- возникать Hiện ra, xuất hiện, hiện lên, hình thành.
- поселяться Sinh cơ lập nghiệp, sống, ở.
Cặp thể của осно́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осно́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осно́вываюсь |
| ты | осно́вываешься |
| он / она́ / оно́ | осно́вывается |
| мы | осно́вываемся |
| вы | осно́вываетесь |
| они́ | осно́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + основываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осно́вывался |
| Giống cái (она́) | осно́вывалась |
| Giống trung (оно́) | осно́вывалось |
| Số nhiều (они́) | осно́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осно́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осно́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
основываться nghĩa là gì?
основываться (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện, sinh cơ lập nghiệp, sống.
основываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осно́вываться (phiên âm Latinh osnóvyvatʹsja, IPA [ɐsˈnovɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.