осо́ба
Dấu sắc trên осо́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осо́ба nghĩa là cá nhân, nhân vật.
Nghĩa của осо́ба
Danh từ
- Cá nhân, nhân vật, người.
- mỉa mai Người tai mắt, ông bự.
Biến cách của осо́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осо́ба | осо́бы |
| Sinh cách кого? чего? | осо́бы | осо́б |
| Tặng cách кому? чему? | осо́бе | осо́бам |
| Đối cách кого? что? | осо́бу | осо́б |
| Công cụ cách кем? чем? | осо́бой | осо́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | осо́бе | осо́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
особа nghĩa là gì?
особа (danh từ) nghĩa là cá nhân, nhân vật.
особа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осо́ба (phiên âm Latinh osóba, IPA [ɐˈsobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.