TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осо́ба

giống cáiđộng vật
osóba[ɐˈsobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осо́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осо́ба nghĩa là cá nhân, nhân vật.

Nghĩa của осо́ба

Danh từ

  1. Cá nhân, nhân vật, người.
  2. mỉa mai Người tai mắt, ông bự.

Biến cách của осо́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осо́баосо́бы
Sinh cách кого? чего?осо́быосо́б
Tặng cách кому? чему?осо́беосо́бам
Đối cách кого? что?осо́буосо́б
Công cụ cách кем? чем?осо́бойосо́бами
Giới cách о ком? о чём?осо́беосо́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

особа nghĩa là gì?

особа (danh từ) nghĩa là cá nhân, nhân vật.

особа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осо́ба (phiên âm Latinh osóba, IPA [ɐˈsobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.