TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остри́ца

giống cáiđộng vật
ostríca[ɐˈstrʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остри́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остри́ца nghĩa là con giun kim, sán kim.

Nghĩa của остри́ца

Danh từ

  1. Con giun kim, sán kim (Oxyuris vermicularis).

Biến cách của остри́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остри́цаостри́цы
Sinh cách кого? чего?остри́цыостри́ц
Tặng cách кому? чему?остри́цеостри́цам
Đối cách кого? что?остри́цуостри́ц
Công cụ cách кем? чем?остри́цейостри́цами
Giới cách о ком? о чём?остри́цеостри́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

острица nghĩa là gì?

острица (danh từ) nghĩa là con giun kim, sán kim.

острица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остри́ца (phiên âm Latinh ostríca, IPA [ɐˈstrʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.