остри́ца
Dấu sắc trên остри́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остри́ца nghĩa là con giun kim, sán kim.
Nghĩa của остри́ца
Danh từ
- Con giun kim, sán kim (Oxyuris vermicularis).
Biến cách của остри́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | остри́ца | остри́цы |
| Sinh cách кого? чего? | остри́цы | остри́ц |
| Tặng cách кому? чему? | остри́це | остри́цам |
| Đối cách кого? что? | остри́цу | остри́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | остри́цей | остри́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | остри́це | остри́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
острица nghĩa là gì?
острица (danh từ) nghĩa là con giun kim, sán kim.
острица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остри́ца (phiên âm Latinh ostríca, IPA [ɐˈstrʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.