осужде́ние
Dấu sắc trên осужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осужде́ние nghĩa là sự kết án, lên án, chỉ trích.
Nghĩa của осужде́ние
Danh từ
- Sự kết án, lên án, kết tội, buộc tội.
- порицание [sự] lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
Biến cách của осужде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осужде́ние | осужде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | осужде́ния | осужде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | осужде́нию | осужде́ниям |
| Đối cách кого? что? | осужде́ние | осужде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | осужде́нием | осужде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | осужде́нии | осужде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осуждение nghĩa là gì?
осуждение (danh từ) nghĩa là sự kết án, lên án, chỉ trích.
осуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осужде́ние (phiên âm Latinh osuždénije, IPA [ɐsʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.