TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осужда́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
osuždátʹ[ɐsʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осужда́ть nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.

Nghĩa của осужда́ть

Động từ

  1. В, за В, на В; приговаривать Kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.
    • осуди́ть кого́-л. за уби́йствоkết án ai vì tội giết người
    • осуди́ть кого́-л. на два го́даkết án (lên án) ai hai năm tù
  2. В за В; порицать Lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
  3. В на В (nghĩa bóng) (обрекать на что-л.) [bắt] phải chịu, phải bị.

Cặp thể của осужда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осужда́ть

NgôiHiện tại
яосужда́ю
тыосужда́ешь
он / она́ / оно́осужда́ет
мыосужда́ем
выосужда́ете
они́осужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)осужда́л
Giống cái (она́)осужда́ла
Giống trung (оно́)осужда́ло
Số nhiều (они́)осужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осужда́йте

Câu hỏi thường gặp

осуждать nghĩa là gì?

осуждать (động từ) nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.

осуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осужда́ть (phiên âm Latinh osuždátʹ, IPA [ɐsʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.