осужда́ть
Dấu sắc trên осужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осужда́ть nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.
Nghĩa của осужда́ть
Động từ
- В, за В, на В; приговаривать Kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.
- осуди́ть кого́-л. за уби́йствоkết án ai vì tội giết người
- осуди́ть кого́-л. на два го́даkết án (lên án) ai hai năm tù
- В за В; порицать Lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
- В на В (nghĩa bóng) (обрекать на что-л.) [bắt] phải chịu, phải bị.
Cặp thể của осужда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осужда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осужда́ю |
| ты | осужда́ешь |
| он / она́ / оно́ | осужда́ет |
| мы | осужда́ем |
| вы | осужда́ете |
| они́ | осужда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осуждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осужда́л |
| Giống cái (она́) | осужда́ла |
| Giống trung (оно́) | осужда́ло |
| Số nhiều (они́) | осужда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осужда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осужда́йте |
Câu hỏi thường gặp
осуждать nghĩa là gì?
осуждать (động từ) nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.
осуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осужда́ть (phiên âm Latinh osuždátʹ, IPA [ɐsʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.