TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осу́нуться

thể hoàn thành
osúnutʹsja[ɐˈsunʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осу́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осу́нуться nghĩa là hốc hác đi, gầy đi.

Nghĩa của осу́нуться

Động từ

  1. Hốc hác đi, gầy đi.

Chia động từ осу́нуться

NgôiTương lai
яосу́нусь
тыосу́нешься
он / она́ / оно́осу́нется
мыосу́немся
выосу́нетесь
они́осу́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осу́нулся
Giống cái (она́)осу́нулась
Giống trung (оно́)осу́нулось
Số nhiều (они́)осу́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осу́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осу́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

осунуться nghĩa là gì?

осунуться (động từ) nghĩa là hốc hác đi, gầy đi.

осунуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осу́нуться (phiên âm Latinh osúnutʹsja, IPA [ɐˈsunʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.