TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осу́шка

giống cáibất động vật
osúška[ɐˈsuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осу́шка nghĩa là sự tiêu nước, tiêu thủy.

Nghĩa của осу́шка

Danh từ

  1. Sự tiêu nước, tiêu thủy, làm cạn, làm khô.

Biến cách của осу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осу́шкаосу́шки
Sinh cách кого? чего?осу́шкиосу́шек
Tặng cách кому? чему?осу́шкеосу́шкам
Đối cách кого? что?осу́шкуосу́шки
Công cụ cách кем? чем?осу́шкойосу́шками
Giới cách о ком? о чём?осу́шкеосу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осу́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

осушка nghĩa là gì?

осушка (danh từ) nghĩa là sự tiêu nước, tiêu thủy.

осушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осу́шка (phiên âm Latinh osúška, IPA [ɐˈsuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.