TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ота́ва

giống cáibất động vật
otáva[ɐˈtavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ота́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ота́ва nghĩa là cỏ đâm lại, cỏ mọc lại.

Nghĩa của ота́ва

Danh từ

  1. Cỏ đâm lại, cỏ mọc lại, cỏ tái sinh.

Biến cách của ота́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ота́ваота́вы
Sinh cách кого? чего?ота́выота́в
Tặng cách кому? чему?ота́веота́вам
Đối cách кого? что?ота́вуота́вы
Công cụ cách кем? чем?ота́войота́вами
Giới cách о ком? о чём?ота́веота́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отава nghĩa là gì?

отава (danh từ) nghĩa là cỏ đâm lại, cỏ mọc lại.

отава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ота́ва (phiên âm Latinh otáva, IPA [ɐˈtavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.