отба́вить
Dấu sắc trên отба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отба́вить nghĩa là lấy bớt, giảm bớt, đổ bớt, rót bớt.
Nghĩa của отба́вить
Thể hoàn thành của отбавля́ть.
Động từ
- Lấy bớt, giảm bớt, khấu bớt, bớt đi, khấu đi, giảm đi.
- Đổ bớt, rót bớt, trút bớt, chiết bớt.
Cặp thể của отба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отба́влю |
| ты | отба́вишь |
| он / она́ / оно́ | отба́вит |
| мы | отба́вим |
| вы | отба́вите |
| они́ | отба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отба́вил |
| Giống cái (она́) | отба́вила |
| Giống trung (оно́) | отба́вило |
| Số nhiều (они́) | отба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отба́вьте |
Câu hỏi thường gặp
отбавить nghĩa là gì?
отбавить (động từ) nghĩa là lấy bớt, giảm bớt, đổ bớt, rót bớt.
отбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отба́вить (phiên âm Latinh otbávitʹ, IPA [ɐdˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.