TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отба́вить

thể hoàn thành
otbávitʹ[ɐdˈbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отба́вить nghĩa là lấy bớt, giảm bớt, đổ bớt, rót bớt.

Nghĩa của отба́вить

Thể hoàn thành của отбавля́ть.

Động từ

  1. Lấy bớt, giảm bớt, khấu bớt, bớt đi, khấu đi, giảm đi.
  2. Đổ bớt, rót bớt, trút bớt, chiết bớt.

Cặp thể của отба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отба́вить

NgôiTương lai
яотба́влю
тыотба́вишь
он / она́ / оно́отба́вит
мыотба́вим
выотба́вите
они́отба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отба́вил
Giống cái (она́)отба́вила
Giống trung (оно́)отба́вило
Số nhiều (они́)отба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отба́вьте

Câu hỏi thường gặp

отбавить nghĩa là gì?

отбавить (động từ) nghĩa là lấy bớt, giảm bớt, đổ bớt, rót bớt.

отбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отба́вить (phiên âm Latinh otbávitʹ, IPA [ɐdˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.