отбега́ть
Dấu sắc trên отбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбега́ть nghĩa là chạy tránh, chạy xa ra.
Nghĩa của отбега́ть
Động từ
- Chạy tránh, chạy xa ra.
- отбега́ть в сто́ронуchạy tránh ra một bên
Cặp thể của отбега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбега́ю |
| ты | отбега́ешь |
| он / она́ / оно́ | отбега́ет |
| мы | отбега́ем |
| вы | отбега́ете |
| они́ | отбега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбега́л |
| Giống cái (она́) | отбега́ла |
| Giống trung (оно́) | отбега́ло |
| Số nhiều (они́) | отбега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбега́йте |
Câu hỏi thường gặp
отбегать nghĩa là gì?
отбегать (động từ) nghĩa là chạy tránh, chạy xa ra.
отбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбега́ть (phiên âm Latinh otbegátʹ, IPA [ɐdbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.