TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбега́ть

thể chưa hoàn thành
otbegátʹ[ɐdbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбега́ть nghĩa là chạy tránh, chạy xa ra.

Nghĩa của отбега́ть

Động từ

  1. Chạy tránh, chạy xa ra.
    • отбега́ть в сто́ронуchạy tránh ra một bên

Cặp thể của отбега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отбега́ть

NgôiHiện tại
яотбега́ю
тыотбега́ешь
он / она́ / оно́отбега́ет
мыотбега́ем
выотбега́ете
они́отбега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбегать.

Quá khứ

Giống đực (он)отбега́л
Giống cái (она́)отбега́ла
Giống trung (оно́)отбега́ло
Số nhiều (они́)отбега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбега́йте

Câu hỏi thường gặp

отбегать nghĩa là gì?

отбегать (động từ) nghĩa là chạy tránh, chạy xa ra.

отбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбега́ть (phiên âm Latinh otbegátʹ, IPA [ɐdbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.