отбива́ться
Dấu sắc trên отбива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбива́ться nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.
Nghĩa của отбива́ться
Động từ
- отламываться Bị ghè ra, bị đập vỡ ra, gãy ra, long ra, tróc ra.
- отражать удары, атаки Đánh trả, đánh lui, đánh lùi, đẩy lùi, quật lùi.
- защищаться Đỡ, gạt, chống đỡ, tự vệ.
- отставать от кого-л. Lạc mất, lạc.
- коро́ва отби́лась от ста́да[một] con bò lạc đàn
- переставать заниматься чем-л. Thôi, bỏ. от + sinh cách
Cặp thể của отбива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбива́юсь |
| ты | отбива́ешься |
| он / она́ / оно́ | отбива́ется |
| мы | отбива́емся |
| вы | отбива́етесь |
| они́ | отбива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбива́лся |
| Giống cái (она́) | отбива́лась |
| Giống trung (оно́) | отбива́лось |
| Số nhiều (они́) | отбива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отбиваться nghĩa là gì?
отбиваться (động từ) nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.
отбиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбива́ться (phiên âm Latinh otbivátʹsja, IPA [ɐdbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.