отвоева́ться
Dấu sắc trên отвоева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвоева́ться nghĩa là đánh xong rồi, đánh đấm xong rồi.
Nghĩa của отвоева́ться
Động từ
- khẩu ngữ Đánh xong rồi, đánh đấm xong rồi.
Chia động từ отвоева́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отвою́юсь |
| ты | отвою́ешься |
| он / она́ / оно́ | отвою́ется |
| мы | отвою́емся |
| вы | отвою́етесь |
| они́ | отвою́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвоева́лся |
| Giống cái (она́) | отвоева́лась |
| Giống trung (оно́) | отвоева́лось |
| Số nhiều (они́) | отвоева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвою́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвою́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отвоеваться nghĩa là gì?
отвоеваться (động từ) nghĩa là đánh xong rồi, đánh đấm xong rồi.
отвоеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвоева́ться (phiên âm Latinh otvojevátʹsja, IPA [ɐtvə(j)ɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.