отвора́чивать
Dấu sắc trên отвора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвора́чивать nghĩa là đẩy đi, lăn đi, quay đi.
Nghĩa của отвора́чивать
Động từ
- отодвигать Đẩy đi, lăn... đi, vần... đi, xô... đi, lấy... đi.
- отвора́чивать ка́меньlăn hòn đá đi
- в сторону Quay... đi.
- отвора́чивать го́ловуquay đầu đi
- отвигать Xắn... lên, lăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lại.
Cặp thể của отвора́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвора́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвора́чиваю |
| ты | отвора́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | отвора́чивает |
| мы | отвора́чиваем |
| вы | отвора́чиваете |
| они́ | отвора́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отворачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвора́чивал |
| Giống cái (она́) | отвора́чивала |
| Giống trung (оно́) | отвора́чивало |
| Số nhiều (они́) | отвора́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвора́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвора́чивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвора́чивать
Đồng nghĩa
Họ từ của отвора́чивать
Câu hỏi thường gặp
отворачивать nghĩa là gì?
отворачивать (động từ) nghĩa là đẩy đi, lăn đi, quay đi.
отворачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвора́чивать (phiên âm Latinh otvoráčivatʹ, IPA [ɐtvɐˈrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.