TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвяза́ться

thể hoàn thành
otvjazátʹsja[ɐtvʲɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвяза́ться nghĩa là tuột ra, xổ ra, thoát khỏi, tránh khỏi.

Nghĩa của отвяза́ться

Thể hoàn thành của отвя́зываться.

Động từ

  1. Tuột ra, xổ ra, nới ra, bong ra, long ra, rời ra.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (отделываться) thoát khỏi, tránh khỏi.
  3. Để cho... yên, buông tha... ra, không ám... nữa.

Cặp thể của отвяза́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвяза́ться

NgôiTương lai
яотвяжу́сь
тыотвя́жешься
он / она́ / оно́отвя́жется
мыотвя́жемся
выотвя́жетесь
они́отвя́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвяза́лся
Giống cái (она́)отвяза́лась
Giống trung (оно́)отвяза́лось
Số nhiều (они́)отвяза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвяжи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвяжи́тесь

Câu hỏi thường gặp

отвязаться nghĩa là gì?

отвязаться (động từ) nghĩa là tuột ra, xổ ra, thoát khỏi, tránh khỏi.

отвязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвяза́ться (phiên âm Latinh otvjazátʹsja, IPA [ɐtvʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.