TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвяза́ть

thể hoàn thành
otvjazátʹ[ɐtvʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвяза́ть nghĩa là cởi ra, tháo ra.

Nghĩa của отвяза́ть

Thể hoàn thành của отвя́зывать.

Động từ

  1. Cởi... ra, tháo... ra, mở... ra, gỡ.

Cặp thể của отвяза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвяза́ть

NgôiTương lai
яотвяжу́
тыотвя́жешь
он / она́ / оно́отвя́жет
мыотвя́жем
выотвя́жете
они́отвя́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвяза́л
Giống cái (она́)отвяза́ла
Giống trung (оно́)отвяза́ло
Số nhiều (они́)отвяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвяжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвяжи́те

Họ từ của отвяза́ть

Câu ví dụ với отвяза́ть

  • Отвяжи собаку. Cởi xích chó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825448
  • Отвяжите собаку. Cởi xích chó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отвязать nghĩa là gì?

отвязать (động từ) nghĩa là cởi ra, tháo ra.

отвязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвяза́ть (phiên âm Latinh otvjazátʹ, IPA [ɐtvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.