отвяза́ть
Dấu sắc trên отвяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвяза́ть nghĩa là cởi ra, tháo ra.
Nghĩa của отвяза́ть
Thể hoàn thành của отвя́зывать.
Động từ
- Cởi... ra, tháo... ra, mở... ra, gỡ.
Cặp thể của отвяза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвяза́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отвяжу́ |
| ты | отвя́жешь |
| он / она́ / оно́ | отвя́жет |
| мы | отвя́жем |
| вы | отвя́жете |
| они́ | отвя́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвяза́л |
| Giống cái (она́) | отвяза́ла |
| Giống trung (оно́) | отвяза́ло |
| Số nhiều (они́) | отвяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвяжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвяжи́те |
Họ từ của отвяза́ть
Câu ví dụ với отвяза́ть
- Отвяжи собаку. Cởi xích chó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825448
- Отвяжите собаку. Cởi xích chó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7825449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отвязать nghĩa là gì?
отвязать (động từ) nghĩa là cởi ra, tháo ra.
отвязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвяза́ть (phiên âm Latinh otvjazátʹ, IPA [ɐtvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.