TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвя́зывать

thể chưa hoàn thành
otvjázyvatʹ[ɐtˈvʲazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвя́зывать nghĩa là cởi ra, tháo ra.

Nghĩa của отвя́зывать

Động từ

  1. Cởi... ra, tháo... ra, mở... ra, gỡ.

Cặp thể của отвя́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвя́зывать

NgôiHiện tại
яотвя́зываю
тыотвя́зываешь
он / она́ / оно́отвя́зывает
мыотвя́зываем
выотвя́зываете
они́отвя́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвязывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвя́зывал
Giống cái (она́)отвя́зывала
Giống trung (оно́)отвя́зывало
Số nhiều (они́)отвя́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвя́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвя́зывайте

Câu hỏi thường gặp

отвязывать nghĩa là gì?

отвязывать (động từ) nghĩa là cởi ra, tháo ra.

отвязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвя́зывать (phiên âm Latinh otvjázyvatʹ, IPA [ɐtˈvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.