отвя́зывать
Dấu sắc trên отвя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвя́зывать nghĩa là cởi ra, tháo ra.
Nghĩa của отвя́зывать
Động từ
- Cởi... ra, tháo... ra, mở... ra, gỡ.
Cặp thể của отвя́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвя́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвя́зываю |
| ты | отвя́зываешь |
| он / она́ / оно́ | отвя́зывает |
| мы | отвя́зываем |
| вы | отвя́зываете |
| они́ | отвя́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвязывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвя́зывал |
| Giống cái (она́) | отвя́зывала |
| Giống trung (оно́) | отвя́зывало |
| Số nhiều (они́) | отвя́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвя́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвя́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
отвязывать nghĩa là gì?
отвязывать (động từ) nghĩa là cởi ra, tháo ra.
отвязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвя́зывать (phiên âm Latinh otvjázyvatʹ, IPA [ɐtˈvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.