TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгора́живать

thể chưa hoàn thành
otgoráživatʹ[ɐdɡɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгора́живать nghĩa là ngăn ra, chắn lại.

Nghĩa của отгора́живать

Động từ

  1. Ngăn... ra, chắn... lại, phân... ra; (забором) rào... lại; (nghĩa bóng) tách... ra, tách rời, ngăn cách.

Cặp thể của отгора́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отгора́живать

NgôiHiện tại
яотгора́живаю
тыотгора́живаешь
он / она́ / оно́отгора́живает
мыотгора́живаем
выотгора́живаете
они́отгора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)отгора́живал
Giống cái (она́)отгора́живала
Giống trung (оно́)отгора́живало
Số nhiều (они́)отгора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгора́живайте

Câu hỏi thường gặp

отгораживать nghĩa là gì?

отгораживать (động từ) nghĩa là ngăn ra, chắn lại.

отгораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгора́живать (phiên âm Latinh otgoráživatʹ, IPA [ɐdɡɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.