TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгребать

thể chưa hoàn thành
otgrebatʹ giọng máy của trình duyệt

отгребать nghĩa là cào đi, cào, chèo đi, chèo ra.

Nghĩa của отгребать

Động từ

  1. граблями и т. п. Cào... đi, cào. + đối cách
  2. вёслами Chèo... đi, chèo... ra.

Cặp thể của отгребать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

отгребать nghĩa là gì?

отгребать (động từ) nghĩa là cào đi, cào, chèo đi, chèo ra.

отгребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгребать (phiên âm Latinh otgrebatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.