TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгу́л

giống đựcbất động vật
otgúl[ɐdˈɡuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгу́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгу́л nghĩa là sự nghỉ bù.

Nghĩa của отгу́л

Danh từ

  1. Sự nghỉ bù.

Biến cách của отгу́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отгу́лотгу́лы
Sinh cách кого? чего?отгу́лаотгу́лов
Tặng cách кому? чему?отгу́луотгу́лам
Đối cách кого? что?отгу́лотгу́лы
Công cụ cách кем? чем?отгу́ломотгу́лами
Giới cách о ком? о чём?отгу́леотгу́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với отгу́л

  • Я возьму отгул на два-три дня. Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8192840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отгул nghĩa là gì?

отгул (danh từ) nghĩa là sự nghỉ bù.

отгул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгу́л (phiên âm Latinh otgúl, IPA [ɐdˈɡuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.