TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгружа́ть

thể chưa hoàn thành
otgružátʹ[ɐdɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгружа́ть nghĩa là chở đi, tải đi.

Nghĩa của отгружа́ть

Động từ

  1. Chở... đi, tải... đi, giao [hàng]. + đối cách

Chia động từ отгружа́ть

NgôiHiện tại
яотгружа́ю
тыотгружа́ешь
он / она́ / оно́отгружа́ет
мыотгружа́ем
выотгружа́ете
они́отгружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгружать.

Quá khứ

Giống đực (он)отгружа́л
Giống cái (она́)отгружа́ла
Giống trung (оно́)отгружа́ло
Số nhiều (они́)отгружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгружа́йте

Câu hỏi thường gặp

отгружать nghĩa là gì?

отгружать (động từ) nghĩa là chở đi, tải đi.

отгружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгружа́ть (phiên âm Latinh otgružátʹ, IPA [ɐdɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.