отгружа́ть
Dấu sắc trên отгружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгружа́ть nghĩa là chở đi, tải đi.
Nghĩa của отгружа́ть
Động từ
- Chở... đi, tải... đi, giao [hàng]. + đối cách
Chia động từ отгружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгружа́ю |
| ты | отгружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | отгружа́ет |
| мы | отгружа́ем |
| вы | отгружа́ете |
| они́ | отгружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгружа́л |
| Giống cái (она́) | отгружа́ла |
| Giống trung (оно́) | отгружа́ло |
| Số nhiều (они́) | отгружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгружа́йте |
Câu hỏi thường gặp
отгружать nghĩa là gì?
отгружать (động từ) nghĩa là chở đi, tải đi.
отгружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгружа́ть (phiên âm Latinh otgružátʹ, IPA [ɐdɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.