TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгру́зка

giống cáibất động vật
otgrúzka[ɐdˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгру́зка nghĩa là sự chở đi, tải đi.

Nghĩa của отгру́зка

Danh từ

  1. Sự chở đi, tải đi, giao hàng.

Biến cách của отгру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отгру́зкаотгру́зки
Sinh cách кого? чего?отгру́зкиотгру́зок
Tặng cách кому? чему?отгру́зкеотгру́зкам
Đối cách кого? что?отгру́зкуотгру́зки
Công cụ cách кем? чем?отгру́зкойотгру́зками
Giới cách о ком? о чём?отгру́зкеотгру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отгрузка nghĩa là gì?

отгрузка (danh từ) nghĩa là sự chở đi, tải đi.

отгрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгру́зка (phiên âm Latinh otgrúzka, IPA [ɐdˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.