TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгрыза́ть

thể chưa hoàn thành
otgryzátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгрыза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгрыза́ть nghĩa là gặm ra, cắn ra.

Nghĩa của отгрыза́ть

Động từ

  1. Gặm... ra, cắn... ra, gặm.

Cặp thể của отгрыза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отгрыза́ть

NgôiHiện tại
яотгрыза́ю
тыотгрыза́ешь
он / она́ / оно́отгрыза́ет
мыотгрыза́ем
выотгрыза́ете
они́отгрыза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгрызать.

Quá khứ

Giống đực (он)отгрыза́л
Giống cái (она́)отгрыза́ла
Giống trung (оно́)отгрыза́ло
Số nhiều (они́)отгрыза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгрыза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгрыза́йте

Câu hỏi thường gặp

отгрызать nghĩa là gì?

отгрызать (động từ) nghĩa là gặm ra, cắn ra.

отгрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгрыза́ть (phiên âm Latinh otgryzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.