отгрыза́ть
Dấu sắc trên отгрыза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгрыза́ть nghĩa là gặm ra, cắn ra.
Nghĩa của отгрыза́ть
Động từ
- Gặm... ra, cắn... ra, gặm.
Cặp thể của отгрыза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгрыза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отгрыза́ю |
| ты | отгрыза́ешь |
| он / она́ / оно́ | отгрыза́ет |
| мы | отгрыза́ем |
| вы | отгрыза́ете |
| они́ | отгрыза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгрызать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгрыза́л |
| Giống cái (она́) | отгрыза́ла |
| Giống trung (оно́) | отгрыза́ло |
| Số nhiều (они́) | отгрыза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгрыза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгрыза́йте |
Câu hỏi thường gặp
отгрызать nghĩa là gì?
отгрызать (động từ) nghĩa là gặm ra, cắn ra.
отгрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгрыза́ть (phiên âm Latinh otgryzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.