TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдава́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otdavátʹ[ɐdːɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдава́ть nghĩa là trả, trả lại.

Nghĩa của отдава́ть

Động từ

  1. Trả, trả lại.

Cặp thể của отдава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдава́ть

NgôiHiện tại
яотдаю́
тыотдаёшь
он / она́ / оно́отдаёт
мыотдаём
выотдаёте
они́отдаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдавать.

Quá khứ

Giống đực (он)отдава́л
Giống cái (она́)отдава́ла
Giống trung (оно́)отдава́ло
Số nhiều (они́)отдава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдава́йте

Họ từ của отдава́ть

Câu hỏi thường gặp

отдавать nghĩa là gì?

отдавать (động từ) nghĩa là trả, trả lại.

отдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдава́ть (phiên âm Latinh otdavátʹ, IPA [ɐdːɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.