отдава́ть
Dấu sắc trên отдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдава́ть nghĩa là trả, trả lại.
Nghĩa của отдава́ть
Động từ
- Trả, trả lại.
Cặp thể của отдава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отдава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отдаю́ |
| ты | отдаёшь |
| он / она́ / оно́ | отдаёт |
| мы | отдаём |
| вы | отдаёте |
| они́ | отдаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдава́л |
| Giống cái (она́) | отдава́ла |
| Giống trung (оно́) | отдава́ло |
| Số nhiều (они́) | отдава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдава́йте |
Họ từ của отдава́ть
Câu hỏi thường gặp
отдавать nghĩa là gì?
отдавать (động từ) nghĩa là trả, trả lại.
отдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдава́ть (phiên âm Latinh otdavátʹ, IPA [ɐdːɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.