TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдале́ние

giống trungbất động vật
otdalénije[ɐdːɐˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдале́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдале́ние nghĩa là xa lạ, xa cách.

Nghĩa của отдале́ние

Danh từ

  1. отчуждение [sự] xa lạ, xa cách, xa lánh.
    • в отдале́нииở xa xa, đằng xa
    • в отдале́нии чего́-л.cách xa cái gì

Biến cách của отдале́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отдале́ниеотдале́ния
Sinh cách кого? чего?отдале́нияотдале́ний
Tặng cách кому? чему?отдале́ниюотдале́ниям
Đối cách кого? что?отдале́ниеотдале́ния
Công cụ cách кем? чем?отдале́ниемотдале́ниями
Giới cách о ком? о чём?отдале́нииотдале́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отдаление nghĩa là gì?

отдаление (danh từ) nghĩa là xa lạ, xa cách.

отдаление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдале́ние (phiên âm Latinh otdalénije, IPA [ɐdːɐˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.