отдава́ться
Dấu sắc trên отдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отдава́ться nghĩa là chịu theo, hàng phục, hiến thân, hiến mình.
Nghĩa của отдава́ться
Động từ
- Chịu theo, hàng phục, đầu hàng. + đối cách
- посвящаться себя Hiến thân, hiến mình, xả thân. + tặng cách
- о женщне Thuận tình giao hợp, giao cấu, ngủ; nằm, hiến mình ((khẩu ngữ)).
- раздаваться Vang lên, âm vang.
- отражаться Ảnh hưởng đến.
Cặp thể của отдава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отдава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отдаю́сь |
| ты | отдаёшься |
| он / она́ / оно́ | отдаётся |
| мы | отдаёмся |
| вы | отдаётесь |
| они́ | отдаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отдава́лся |
| Giống cái (она́) | отдава́лась |
| Giống trung (оно́) | отдава́лось |
| Số nhiều (они́) | отдава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отдаваться nghĩa là gì?
отдаваться (động từ) nghĩa là chịu theo, hàng phục, hiến thân, hiến mình.
отдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отдава́ться (phiên âm Latinh otdavátʹsja, IPA [ɐdːɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.