TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отзы́вчиность

giống cái
otzývčinostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отзы́вчиность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отзы́вчиность nghĩa là vị tha, hay giúp người.

Nghĩa của отзы́вчиность

Danh từ

  1. [Lòng, tính] vị tha, hay giúp người, sẵn lòng giúp người; lòng tốt, từ tâm.

Câu hỏi thường gặp

отзывчиность nghĩa là gì?

отзывчиность (danh từ) nghĩa là vị tha, hay giúp người.

отзывчиность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отзы́вчиность (phiên âm Latinh otzývčinostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.