TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отку́да-то

otkúda-to[ɐtˈkudə‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отку́да-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отку́да-то nghĩa là không biết từ đâu, chẳng rõ từ đâu.

Nghĩa của отку́да-то

Phó từ

  1. Không biết từ đâu, chẳng rõ từ đâu, từ đâu đấy, từ đâu đó.

Câu hỏi thường gặp

откуда-то nghĩa là gì?

откуда-то (phó từ) nghĩa là không biết từ đâu, chẳng rõ từ đâu.

откуда-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отку́да-то (phiên âm Latinh otkúda-to, IPA [ɐtˈkudə‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.