отку́да
Dấu sắc trên отку́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отку́да nghĩa là từ đâu đến.
Nghĩa của отку́да
Phó từ
- Từ đâu đến.
Họ từ của отку́да
Câu ví dụ với отку́да
- Откуда же мне знать, что эта книга нужна и тебе! Biết đâu anh cần quyển sách đó!Tatoeba #4169969
- Я не знал, откуда это пришло. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5517
- Я не знал, откуда это взялось. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818355
- Откуда отъезжают автобусы до аэропорта? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407516
- Откуда берёт начало эта река? Con sông này chảy từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293158
- Я не знал, откуда это. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7139860
- Откуда у тебя эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7925398
- Откуда у вас эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7925399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
откуда nghĩa là gì?
откуда (phó từ) nghĩa là từ đâu đến.
откуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отку́да (phiên âm Latinh otkúda, IPA [ɐtˈkudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.