отогре́ться
Dấu sắc trên отогре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отогре́ться nghĩa là ấm lại, sưởi ấm.
Nghĩa của отогре́ться
Thể hoàn thành của отогрева́ться.
Động từ
- Ấm lại, [được] sưởi ấm.
Cặp thể của отогре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отогре́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отогре́юсь |
| ты | отогре́ешься |
| он / она́ / оно́ | отогре́ется |
| мы | отогре́емся |
| вы | отогре́етесь |
| они́ | отогре́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отогре́лся |
| Giống cái (она́) | отогре́лась |
| Giống trung (оно́) | отогре́лось |
| Số nhiều (они́) | отогре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отогре́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отогре́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отогреться nghĩa là gì?
отогреться (động từ) nghĩa là ấm lại, sưởi ấm.
отогреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отогре́ться (phiên âm Latinh otogrétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.