TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отобра́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otobrátʹ[ɐtɐˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отобра́ть nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.

Nghĩa của отобра́ть

Thể hoàn thành của отбира́ть.

Động từ

  1. Tước mất, lấy mất, đoạt mất, chiếm mất, tước đoạt, cướp mất.
  2. Tịch thu.
  3. Lấy lại, thu hồi.
  4. Chọn lấy, lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa, sàng lọc, kén chọn, gạn chắt.

Cặp thể của отобра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отобра́ть

NgôiTương lai
яотберу́
тыотберёшь
он / она́ / оно́отберёт
мыотберём
выотберёте
они́отберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отобра́л
Giống cái (она́)отобрала́
Giống trung (оно́)отобра́ло
Số nhiều (они́)отобра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбери́те

Họ từ của отобра́ть

Câu hỏi thường gặp

отобрать nghĩa là gì?

отобрать (động từ) nghĩa là tước mất, lấy mất, tịch thu.

отобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отобра́ть (phiên âm Latinh otobrátʹ, IPA [ɐtɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.