отодви́нуть
Dấu sắc trên отодви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отодви́нуть nghĩa là đẩy đi, dịch đi.
Nghĩa của отодви́нуть
Thể hoàn thành của отодвига́ть.
Động từ
- Đẩy... đi, dịch... đi, chuyển... đi, xê... đi; (назад) đẩy lui; (в сторону) đẩy... ra, gạt... ra.
Cặp thể của отодви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отодви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отодви́ну |
| ты | отодви́нешь |
| он / она́ / оно́ | отодви́нет |
| мы | отодви́нем |
| вы | отодви́нете |
| они́ | отодви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отодви́нул |
| Giống cái (она́) | отодви́нула |
| Giống trung (оно́) | отодви́нуло |
| Số nhiều (они́) | отодви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отодви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отодви́ньте |
Câu hỏi thường gặp
отодвинуть nghĩa là gì?
отодвинуть (động từ) nghĩa là đẩy đi, dịch đi.
отодвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отодви́нуть (phiên âm Latinh otodvínutʹ, IPA [ɐtɐdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.