отодра́ть
Dấu sắc trên отодра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отодра́ть nghĩa là bóc ra, tước ra.
Nghĩa của отодра́ть
Thể hoàn thành của отдира́ть.
Động từ
- Bóc... ra, tước... ra; (рвать) xé... ra, bứt... ra.
- khẩu ngữ побить Đánh, nện, quất, cấu, giật, beo, béo. + đối cách
- отодра́ть кого́-л. за́ волосыquất (cấu) tóc ai
- отодра́ть кого́-л. за́ ушиbeo (véo, cấu) tai ai
Cặp thể của отодра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отодра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отдеру́ |
| ты | отдерёшь |
| он / она́ / оно́ | отдерёт |
| мы | отдерём |
| вы | отдерёте |
| они́ | отдеру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отодра́л |
| Giống cái (она́) | отодрала́ |
| Giống trung (оно́) | отодра́ло |
| Số nhiều (они́) | отодра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отдери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отдери́те |
Họ từ của отодра́ть
Câu hỏi thường gặp
отодрать nghĩa là gì?
отодрать (động từ) nghĩa là bóc ra, tước ra.
отодрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отодра́ть (phiên âm Latinh otodrátʹ, IPA [ɐtɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.