TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отодра́ть

thể hoàn thành
otodrátʹ[ɐtɐˈdratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отодра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отодра́ть nghĩa là bóc ra, tước ra.

Nghĩa của отодра́ть

Thể hoàn thành của отдира́ть.

Động từ

  1. Bóc... ra, tước... ra; (рвать) xé... ra, bứt... ra.
  2. khẩu ngữ побить Đánh, nện, quất, cấu, giật, beo, béo. + đối cách
    • отодра́ть кого́-л. за́ волосыquất (cấu) tóc ai
    • отодра́ть кого́-л. за́ ушиbeo (véo, cấu) tai ai

Cặp thể của отодра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отодра́ть

NgôiTương lai
яотдеру́
тыотдерёшь
он / она́ / оно́отдерёт
мыотдерём
выотдерёте
они́отдеру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отодра́л
Giống cái (она́)отодрала́
Giống trung (оно́)отодра́ло
Số nhiều (они́)отодра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдери́те

Họ từ của отодра́ть

Câu hỏi thường gặp

отодрать nghĩa là gì?

отодрать (động từ) nghĩa là bóc ra, tước ra.

отодрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отодра́ть (phiên âm Latinh otodrátʹ, IPA [ɐtɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.