отпа́рывать
Dấu sắc trên отпа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпа́рывать nghĩa là tháo đường may, tháo theo đường chỉ.
Nghĩa của отпа́рывать
Động từ
- Tháo đường may, tháo theo đường chỉ, tháo... ra.
- отпа́рывать рука́вtháo tay áo
Cặp thể của отпа́рывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпа́рывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпа́рываю |
| ты | отпа́рываешь |
| он / она́ / оно́ | отпа́рывает |
| мы | отпа́рываем |
| вы | отпа́рываете |
| они́ | отпа́рывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпарывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпа́рывал |
| Giống cái (она́) | отпа́рывала |
| Giống trung (оно́) | отпа́рывало |
| Số nhiều (они́) | отпа́рывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпа́рывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпа́рывайте |
Câu hỏi thường gặp
отпарывать nghĩa là gì?
отпарывать (động từ) nghĩa là tháo đường may, tháo theo đường chỉ.
отпарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпа́рывать (phiên âm Latinh otpáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.