отпере́ть
Dấu sắc trên отпере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпере́ть nghĩa là mở khóa.
Nghĩa của отпере́ть
Thể hoàn thành của отпира́ть.
Động từ
- Mở khóa; (открывать) mở.
- Mở khóa.
Cặp thể của отпере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отопру́ |
| ты | отопрёшь |
| он / она́ / оно́ | отопрёт |
| мы | отопрём |
| вы | отопрёте |
| они́ | отопру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́тпер |
| Giống cái (она́) | отперла́ |
| Giống trung (оно́) | о́тперло |
| Số nhiều (они́) | о́тперли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отопри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отопри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отпере́ть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với отпере́ть
- «Отопри дверь». — «Она и так не заперта». "Mở khoá cửa đi!" "Cửa mở khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13728544
- «Отоприте дверь». — «Она и так не заперта». "Mở khoá cửa đi!" "Cửa mở khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13739449
- Отопри его. Mở khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5893937
- Отоприте его. Mở khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5893939
- Отопри её. Mở khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5893940
- Отоприте её. Mở khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5893941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отпереть nghĩa là gì?
отпереть (động từ) nghĩa là mở khóa.
отпереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпере́ть (phiên âm Latinh otperétʹ, IPA [ɐtpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.