TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрекомендова́ться

thể hoàn thành
otrekomendovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрекомендова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрекомендова́ться nghĩa là tự giới thiệu.

Nghĩa của отрекомендова́ться

Động từ

  1. Tự giới thiệu.

Chia động từ отрекомендова́ться

NgôiTương lai
яотрекоменду́юсь
тыотрекоменду́ешься
он / она́ / оно́отрекоменду́ется
мыотрекоменду́емся
выотрекоменду́етесь
они́отрекоменду́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отрекомендова́лся
Giống cái (она́)отрекомендова́лась
Giống trung (оно́)отрекомендова́лось
Số nhiều (они́)отрекомендова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрекоменду́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрекоменду́йтесь

Câu hỏi thường gặp

отрекомендоваться nghĩa là gì?

отрекомендоваться (động từ) nghĩa là tự giới thiệu.

отрекомендоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрекомендова́ться (phiên âm Latinh otrekomendovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.